thi đua
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ganh đua, cố gắng hết sức để làm việc tốt hơn người khác hoặc hơn chính mình: "Thi đua" chỉ hành động nỗ lực, phấn đấu trong một cuộc chạy đua lành mạnh, nhằm đạt được thành tích cao nhất, thường để nâng cao năng suất, chất lượng công việc hoặc phong trào chung.
- Tham gia vào một phong trào phấn đấu tập thể: "Thi đua" cũng có thể chỉ việc tham gia vào một cuộc vận động, một phong trào có tổ chức nhằm khuyến khích mọi người cùng cố gắng đạt được mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai đội bóng đang thi đua quyết liệt để giành chức vô địch. (Hai đội bóng đang ganh đua quyết liệt để giành chức vô địch.)
- Các công nhân trong nhà máy thi đua lao động sản xuất. (Các công nhân trong nhà máy ganh đua lao động sản xuất.)
- Học sinh trong lớp thi đua học tập tốt. (Học sinh trong lớp ganh đua học tập tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thi đua yêu nước": Một phong trào thi đua rộng rãi, mang tính chất toàn dân, lấy lòng yêu nước làm động lực để phấn đấu trong lao động, học tập và chiến đấu.
- Phong trào thi đua yêu nước đã động viên toàn dân tham gia. (Phong trào thi đua yêu nước đã động viên toàn dân tham gia.)
"Tinh thần thi đua": Thái độ, ý chí tích cực, sẵn sàng ganh đua lành mạnh để vươn lên.
- Tinh thần thi đua trong đội ngũ rất cao. (Tinh thần ganh đua trong đội ngũ rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Đua tranh (động từ): Cạnh tranh, ganh đua, thường mang sắc thái căng thẳng hoặc quyết liệt hơn.
- Các công ty đua tranh khốc liệt trên thị trường. (Các công ty cạnh tranh khốc liệt trên thị trường.)
Phong trào thi đua (danh từ): Một cuộc vận động, một hoạt động tập thể có tổ chức để khuyến khích mọi người cùng thi đua.
- Phong trào thi đua "Hai tốt" trong ngành giáo dục. (Phong trào thi đua "Hai tốt" trong ngành giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
- Ganh đua: Cố gắng để hơn người khác.
- Phấn đấu: Nỗ lực để đạt được mục tiêu.
- Cạnh tranh: Tranh giành để giành lấy lợi thế.
Các cụm từ liên quan
Thi đua lập thành tích: Thi đua để đạt được những kết quả, thành tựu cụ thể.
- Các đơn vị thi đua lập thành tích chào mừng ngày lễ lớn. (Các đơn vị ganh đua lập thành tích chào mừng ngày lễ lớn.)
Bảng thi đua: Bảng ghi nhận, so sánh và công bố kết quả thi đua giữa các cá nhân hoặc tập thể.
- Kết quả thi đua được công bố trên bảng thi đua cuối tháng. (Kết quả ganh đua được công bố trên bảng ghi kết quả cuối tháng.)
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
- "Có thi đua, có tiến bộ": Nhấn mạnh rằng thông qua việc ganh đua lành mạnh, mọi người sẽ cùng nhau tiến bộ và phát triển.
- Chúng ta phải hiểu rõ: có thi đua, có tiến bộ. (Chúng ta phải hiểu rõ: có ganh đua, có tiến bộ.)
- Ganh nhau đến hết năng lực của mình ra làm việc, nhằm nâng cao năng suất lao động và phát triển sản xuất.